ceasefire Nghe giọng máy của trình duyệt ceasefire nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến. Nghĩa của ceasefire Danh từ Như cease-fire. Như cease-fire. Dạng từ của ceasefire Số nhiềuceasefires Câu hỏi thường gặp ceasefire nghĩa là gì?ceasefire (danh từ) nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến.