TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ceasefire

giọng máy của trình duyệt

ceasefire nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến.

Nghĩa của ceasefire

Danh từ

  1. Như cease-fire.
  2. Như cease-fire.

Dạng từ của ceasefire

Số nhiềuceasefires

Câu hỏi thường gặp

ceasefire nghĩa là gì?

ceasefire (danh từ) nghĩa là lệnh ngừng bắn, đình chiến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.