celadon
UK/ˈsɛlədən/
US/ˈsɛləˌdɑn/
giọng máy của trình duyệt
celadon nghĩa là màu ngọc bích, men ngọc bích, tráng men ngọc bích.
Nghĩa của celadon
Danh từ
- Màu ngọc bích.
- Men ngọc bích.
- Đồ tráng men ngọc bích.
Tính từ
- Màu ngọc bích.
- Tráng men ngọc bích.
Dạng từ của celadon
| Số nhiều | celadons |
| So sánh hơn | more celadon |
| So sánh nhất | most celadon |
Câu hỏi thường gặp
celadon nghĩa là gì?
celadon (danh từ, tính từ) nghĩa là màu ngọc bích, men ngọc bích, tráng men ngọc bích.
celadon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của celadon: giọng Anh (UK) /ˈsɛlədən/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛləˌdɑn/.