TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

celadon

UK/ˈsɛlədən/ US/ˈsɛləˌdɑn/ giọng máy của trình duyệt

celadon nghĩa là màu ngọc bích, men ngọc bích, tráng men ngọc bích.

Nghĩa của celadon

Danh từ

  1. Màu ngọc bích.
  2. Men ngọc bích.
  3. Đồ tráng men ngọc bích.

Tính từ

  1. Màu ngọc bích.
  2. Tráng men ngọc bích.

Dạng từ của celadon

Số nhiềuceladons
So sánh hơnmore celadon
So sánh nhấtmost celadon

Câu hỏi thường gặp

celadon nghĩa là gì?

celadon (danh từ, tính từ) nghĩa là màu ngọc bích, men ngọc bích, tráng men ngọc bích.

celadon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của celadon: giọng Anh (UK) /ˈsɛlədən/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛləˌdɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.