celebrator
US/ˈsɛ.lə.ˌbreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt
celebrator nghĩa là Xem celebrate.
Nghĩa của celebrator
Danh từ
- Xem celebrate
Dạng từ của celebrator
| Số nhiều | celebrators |
Câu hỏi thường gặp
celebrator nghĩa là gì?
celebrator (danh từ) nghĩa là Xem celebrate.
celebrator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của celebrator: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.lə.ˌbreɪ.tɜː/.