celebratory
UK/ˌsɛlɪˈbɹeɪtəɹi/
US/ˈsɛləbɹəˌtɔːɹi/
giọng máy của trình duyệt
celebratory nghĩa là Xem celebrate.
Nghĩa của celebratory
Danh từ
- Xem celebrate
Dạng từ của celebratory
| So sánh hơn | more celebratory |
| So sánh nhất | most celebratory |
Câu hỏi thường gặp
celebratory nghĩa là gì?
celebratory (danh từ) nghĩa là Xem celebrate.
celebratory phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của celebratory: giọng Anh (UK) /ˌsɛlɪˈbɹeɪtəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛləbɹəˌtɔːɹi/.