TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

celebratory

UK/ˌsɛlɪˈbɹeɪtəɹi/ US/ˈsɛləbɹəˌtɔːɹi/ giọng máy của trình duyệt

celebratory nghĩa là Xem celebrate.

Nghĩa của celebratory

Danh từ

  1. Xem celebrate

Dạng từ của celebratory

So sánh hơnmore celebratory
So sánh nhấtmost celebratory

Câu hỏi thường gặp

celebratory nghĩa là gì?

celebratory (danh từ) nghĩa là Xem celebrate.

celebratory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của celebratory: giọng Anh (UK) /ˌsɛlɪˈbɹeɪtəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛləbɹəˌtɔːɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.