TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cellar-plate

US/ˈsɛ.lɜː.ˈpleɪt/ giọng máy của trình duyệt

cellar-plate nghĩa là nắp hầm than.

Nghĩa của cellar-plate

Danh từ

  1. Nắp hầm than.

Câu hỏi thường gặp

cellar-plate nghĩa là gì?

cellar-plate (danh từ) nghĩa là nắp hầm than.

cellar-plate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cellar-plate: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.lɜː.ˈpleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.