cellarage
US/ˈsɛ.lə.rɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
cellarage nghĩa là khoang hầm.
Nghĩa của cellarage
Danh từ
- Khoang hầm.
- Tiền thuê cất vào hầm.
Dạng từ của cellarage
| Số nhiều | cellarages |
Câu hỏi thường gặp
cellarage nghĩa là gì?
cellarage (danh từ) nghĩa là khoang hầm.
cellarage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cellarage: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.lə.rɪdʒ/.