TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cellarage

US/ˈsɛ.lə.rɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

cellarage nghĩa là khoang hầm.

Nghĩa của cellarage

Danh từ

  1. Khoang hầm.
  2. Tiền thuê cất vào hầm.

Dạng từ của cellarage

Số nhiềucellarages

Câu hỏi thường gặp

cellarage nghĩa là gì?

cellarage (danh từ) nghĩa là khoang hầm.

cellarage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cellarage: giọng Mỹ (US) /ˈsɛ.lə.rɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.