TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cembalo

US/ˈtʃɛm.bə.ˌloʊ/ giọng máy của trình duyệt

cembalo nghĩa là đàn clavico.

Nghĩa của cembalo

Danh từ

  1. Âm nhạc Đàn clavico.

Dạng từ của cembalo

Số nhiềucembalos

Câu hỏi thường gặp

cembalo nghĩa là gì?

cembalo (danh từ) nghĩa là đàn clavico.

cembalo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cembalo: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛm.bə.ˌloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.