cembalo
US/ˈtʃɛm.bə.ˌloʊ/
giọng máy của trình duyệt
cembalo nghĩa là đàn clavico.
Nghĩa của cembalo
Danh từ
- Âm nhạc Đàn clavico.
Dạng từ của cembalo
| Số nhiều | cembalos |
Câu hỏi thường gặp
cembalo nghĩa là gì?
cembalo (danh từ) nghĩa là đàn clavico.
cembalo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cembalo: giọng Mỹ (US) /ˈtʃɛm.bə.ˌloʊ/.