censorable
giọng máy của trình duyệt
censorable nghĩa là Xem censor.
Nghĩa của censorable
Tính từ
- Xem censor
Câu hỏi thường gặp
censorable nghĩa là gì?
censorable (tính từ) nghĩa là Xem censor.
censorable nghĩa là Xem censor.
censorable (tính từ) nghĩa là Xem censor.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.