centering
US/ˈsɛn.tɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
centering nghĩa là chỉnh tâm.
Nghĩa của centering
Tính từ
- Tech Chỉnh tâm.
Dạng từ của centering
| Số nhiều | centerings |
Cụm từ, thành ngữ với centering
- centering coil — Cuộn dây chỉnh tâm.
Câu hỏi thường gặp
centering nghĩa là gì?
centering (tính từ) nghĩa là chỉnh tâm.
centering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centering: giọng Mỹ (US) /ˈsɛn.tɜ.ːiɳ/.