TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centering

US/ˈsɛn.tɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

centering nghĩa là chỉnh tâm.

Nghĩa của centering

Tính từ

  1. Tech Chỉnh tâm.

Dạng từ của centering

Số nhiềucenterings

Cụm từ, thành ngữ với centering

  • centering coil — Cuộn dây chỉnh tâm.

Câu hỏi thường gặp

centering nghĩa là gì?

centering (tính từ) nghĩa là chỉnh tâm.

centering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centering: giọng Mỹ (US) /ˈsɛn.tɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.