centering coil US/ˈsɛn.tɜ.ːiɳ ˈkɔɪ.əl/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt centering coil nghĩa là cuộn dây chỉnh tâm. Nghĩa của centering coil Danh từ Tech Cuộn dây chỉnh tâm. Câu hỏi thường gặp centering coil nghĩa là gì?centering coil (danh từ) nghĩa là cuộn dây chỉnh tâm.centering coil phát âm thế nào?Phiên âm IPA của centering coil: giọng Mỹ (US) /ˈsɛn.tɜ.ːiɳ ˈkɔɪ.əl/.