TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centerpiece

giọng máy của trình duyệt

centerpiece nghĩa là Xem centrepiece.

Nghĩa của centerpiece

Danh từ

  1. Mỹ Xem centrepiece

Câu hỏi thường gặp

centerpiece nghĩa là gì?

centerpiece (danh từ) nghĩa là Xem centrepiece.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.