centesimally
giọng máy của trình duyệt
centesimally nghĩa là Xem centesimal.
Nghĩa của centesimally
Phó từ
- Xem centesimal
Câu hỏi thường gặp
centesimally nghĩa là gì?
centesimally (phó từ) nghĩa là Xem centesimal.
centesimally nghĩa là Xem centesimal.
centesimally (phó từ) nghĩa là Xem centesimal.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.