TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

central bank

UK/ˌsɛntɹ(ə)l ˈbæŋk/ US/ˌsɛntɹəl ˈbæŋk/ giọng máy của trình duyệt

central bank nghĩa là ngân hàng trung ương.

Nghĩa của central bank

Danh từ

  1. Ngân hàng trung ương.

Dạng từ của central bank

Số nhiềucentral banks

Câu hỏi thường gặp

central bank nghĩa là gì?

central bank (danh từ) nghĩa là ngân hàng trung ương.

central bank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của central bank: giọng Anh (UK) /ˌsɛntɹ(ə)l ˈbæŋk/, giọng Mỹ (US) /ˌsɛntɹəl ˈbæŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.