central bank
UK/ˌsɛntɹ(ə)l ˈbæŋk/
US/ˌsɛntɹəl ˈbæŋk/
giọng máy của trình duyệt
central bank nghĩa là ngân hàng trung ương.
Nghĩa của central bank
Danh từ
- Ngân hàng trung ương.
Dạng từ của central bank
| Số nhiều | central banks |
Câu hỏi thường gặp
central bank nghĩa là gì?
central bank (danh từ) nghĩa là ngân hàng trung ương.
central bank phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của central bank: giọng Anh (UK) /ˌsɛntɹ(ə)l ˈbæŋk/, giọng Mỹ (US) /ˌsɛntɹəl ˈbæŋk/.