TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

central business district

US/ ˈdɪs.ˌtrɪkt/ giọng máy của trình duyệt

central business district nghĩa là Khu kinh doanh trung tâm.

Nghĩa của central business district

Danh từ

  1. (econ) Khu kinh doanh trung tâm.

Dạng từ của central business district

Số nhiềucentral business districts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với central business district

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

central business district nghĩa là gì?

central business district (danh từ) nghĩa là Khu kinh doanh trung tâm.

central business district phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của central business district: giọng Mỹ (US) / ˈdɪs.ˌtrɪkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.