central business district
US/ ˈdɪs.ˌtrɪkt/
giọng máy của trình duyệt
central business district nghĩa là Khu kinh doanh trung tâm.
Nghĩa của central business district
Danh từ
- (econ) Khu kinh doanh trung tâm.
Dạng từ của central business district
| Số nhiều | central business districts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với central business district
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
central business district nghĩa là gì?
central business district (danh từ) nghĩa là Khu kinh doanh trung tâm.
central business district phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của central business district: giọng Mỹ (US) / ˈdɪs.ˌtrɪkt/.