central committee
giọng máy của trình duyệt
central committee nghĩa là ban chấp hành trung ương.
Nghĩa của central committee
Danh từ
- Ban Chấp hành Trung ương.
Dạng từ của central committee
| Số nhiều | central committees |
Câu hỏi thường gặp
central committee nghĩa là gì?
central committee (danh từ) nghĩa là ban chấp hành trung ương.