TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

centralistic

giọng máy của trình duyệt

centralistic nghĩa là Xem centralism.

Nghĩa của centralistic

Tính từ

  1. Xem centralism

Dạng từ của centralistic

So sánh hơnmore centralistic
So sánh nhấtmost centralistic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với centralistic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

centralistic nghĩa là gì?

centralistic (tính từ) nghĩa là Xem centralism.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.