cephalometry
US/ˌsɛ.fə.ˈlɑː.mə.tri/
giọng máy của trình duyệt
cephalometry nghĩa là phép đo đầu.
Nghĩa của cephalometry
Danh từ
- Phép đo đầu.
Dạng từ của cephalometry
| Số nhiều | cephalometries |
Câu hỏi thường gặp
cephalometry nghĩa là gì?
cephalometry (danh từ) nghĩa là phép đo đầu.
cephalometry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cephalometry: giọng Mỹ (US) /ˌsɛ.fə.ˈlɑː.mə.tri/.