TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cephalometry

US/ˌsɛ.fə.ˈlɑː.mə.tri/ giọng máy của trình duyệt

cephalometry nghĩa là phép đo đầu.

Nghĩa của cephalometry

Danh từ

  1. Phép đo đầu.

Dạng từ của cephalometry

Số nhiềucephalometries

Câu hỏi thường gặp

cephalometry nghĩa là gì?

cephalometry (danh từ) nghĩa là phép đo đầu.

cephalometry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cephalometry: giọng Mỹ (US) /ˌsɛ.fə.ˈlɑː.mə.tri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.