cephalic
US/sɪˈfælɪk/
giọng máy của trình duyệt
cephalic nghĩa là đầu, ở trong đầu.
Nghĩa của cephalic
Tính từ
- Thuộc Đầu; ở trong đầu.
- cephalic indexchỉ số đầu
Dạng từ của cephalic
| So sánh hơn | more cephalic |
| So sánh nhất | most cephalic |
| Số nhiều | cephalics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cephalic
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của cephalic
Câu hỏi thường gặp
cephalic nghĩa là gì?
cephalic (tính từ) nghĩa là đầu, ở trong đầu.
cephalic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cephalic: giọng Mỹ (US) /sɪˈfælɪk/.