TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cephalic

US/sɪˈfælɪk/ giọng máy của trình duyệt

cephalic nghĩa là đầu, ở trong đầu.

Nghĩa của cephalic

Tính từ

  1. Thuộc Đầu; ở trong đầu.
    • cephalic indexchỉ số đầu

Dạng từ của cephalic

So sánh hơnmore cephalic
So sánh nhấtmost cephalic
Số nhiềucephalics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cephalic

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cephalic

Câu hỏi thường gặp

cephalic nghĩa là gì?

cephalic (tính từ) nghĩa là đầu, ở trong đầu.

cephalic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cephalic: giọng Mỹ (US) /sɪˈfælɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.