TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cephalothorax

US/ˌsɛfələˈθɔɹæks/ giọng máy của trình duyệt

cephalothorax nghĩa là phần đầu ngực.

Nghĩa của cephalothorax

Danh từ

  1. Động vật học Phần đầu ngực.

Dạng từ của cephalothorax

Số nhiềucephalothoraxes

Câu hỏi thường gặp

cephalothorax nghĩa là gì?

cephalothorax (danh từ) nghĩa là phần đầu ngực.

cephalothorax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cephalothorax: giọng Mỹ (US) /ˌsɛfələˈθɔɹæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.