ceramic
UK/sɪˈɹæmɪk/
US/səˈɹæmɪk/
giọng máy của trình duyệt
ceramic nghĩa là gốm.
Nghĩa của ceramic
Tính từ
- Thuộc về nghề làm đồ gốm.
Danh từ
- Gốm.
Dạng từ của ceramic
| So sánh hơn | more ceramic |
| So sánh nhất | most ceramic |
| Số nhiều | ceramics |
Họ từ của ceramic
Cụm từ, thành ngữ với ceramic
- ceramic capacitor — Bộ tụ điện loại gốm.
- ceramic insulator — Cái cách điện bằng gốm.
Câu hỏi thường gặp
ceramic nghĩa là gì?
ceramic (tính từ, danh từ) nghĩa là gốm.
ceramic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ceramic: giọng Anh (UK) /sɪˈɹæmɪk/, giọng Mỹ (US) /səˈɹæmɪk/.