TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ceramic

UK/sɪˈɹæmɪk/ US/səˈɹæmɪk/ giọng máy của trình duyệt

ceramic nghĩa là gốm.

Nghĩa của ceramic

Tính từ

  1. Thuộc về nghề làm đồ gốm.

Danh từ

  1. Gốm.

Dạng từ của ceramic

So sánh hơnmore ceramic
So sánh nhấtmost ceramic
Số nhiềuceramics

Họ từ của ceramic

Cụm từ, thành ngữ với ceramic

  • ceramic capacitor — Bộ tụ điện loại gốm.
  • ceramic insulator — Cái cách điện bằng gốm.

Câu hỏi thường gặp

ceramic nghĩa là gì?

ceramic (tính từ, danh từ) nghĩa là gốm.

ceramic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ceramic: giọng Anh (UK) /sɪˈɹæmɪk/, giọng Mỹ (US) /səˈɹæmɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.