TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ceramist

UK/səˈɹamɪst/ giọng máy của trình duyệt US/səˈɹamɪst/ giọng máy của trình duyệt

ceramist nghĩa là thợ làm đồ gốm.

Nghĩa của ceramist

Danh từ

  1. Thợ làm đồ gốm.

Dạng từ của ceramist

Số nhiềuceramists

Câu hỏi thường gặp

ceramist nghĩa là gì?

ceramist (danh từ) nghĩa là thợ làm đồ gốm.

ceramist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ceramist: giọng Anh (UK) /səˈɹamɪst/, giọng Mỹ (US) /səˈɹamɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.