ceramic insulator
US/sə.ˈræ.mɪk ˈɪnt.sə.ˌleɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
ceramic insulator nghĩa là Cái cách điện bằng gốm.
Nghĩa của ceramic insulator
Danh từ
- Tech Cái cách điện bằng gốm.
Câu hỏi thường gặp
ceramic insulator nghĩa là gì?
ceramic insulator (danh từ) nghĩa là Cái cách điện bằng gốm.
ceramic insulator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ceramic insulator: giọng Mỹ (US) /sə.ˈræ.mɪk ˈɪnt.sə.ˌleɪ.tɜː/.