TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ceramic insulator

US/sə.ˈræ.mɪk ˈɪnt.sə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

ceramic insulator nghĩa là Cái cách điện bằng gốm.

Nghĩa của ceramic insulator

Danh từ

  1. Tech Cái cách điện bằng gốm.

Câu hỏi thường gặp

ceramic insulator nghĩa là gì?

ceramic insulator (danh từ) nghĩa là Cái cách điện bằng gốm.

ceramic insulator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ceramic insulator: giọng Mỹ (US) /sə.ˈræ.mɪk ˈɪnt.sə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.