cerebration
UK/sɛɹɪˈbɹeɪʃən/
US/sɛɹɪˈbɹeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
cerebration nghĩa là sự suy nghĩ.
Nghĩa của cerebration
Danh từ
- Sự hoạt động của não; sự suy nghĩ.
- unconscious cerebrationsự hoạt động không có ý thức của não
Dạng từ của cerebration
| Số nhiều | cerebrations |
Câu hỏi thường gặp
cerebration nghĩa là gì?
cerebration (danh từ) nghĩa là sự suy nghĩ.
cerebration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cerebration: giọng Anh (UK) /sɛɹɪˈbɹeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /sɛɹɪˈbɹeɪʃən/.