TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cerebro-vascular

giọng máy của trình duyệt

cerebro-vascular nghĩa là Thuộc não-mạch.

Nghĩa của cerebro-vascular

Tính từ

  1. Thuộc não-mạch.

Câu hỏi thường gặp

cerebro-vascular nghĩa là gì?

cerebro-vascular (tính từ) nghĩa là Thuộc não-mạch.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.