cerecloth
US/ˈsɪr.ˌklɔθ/ giọng máy của trình duyệt
cerecloth nghĩa là vải sáp.
Nghĩa của cerecloth
Danh từ
- Vải sáp (không thấm nước; dùng để bọc hay liệm).
Dạng từ của cerecloth
| Số nhiều | cerecloths |
Câu hỏi thường gặp
cerecloth nghĩa là gì?
cerecloth (danh từ) nghĩa là vải sáp.
cerecloth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cerecloth: giọng Mỹ (US) /ˈsɪr.ˌklɔθ/.