TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cerecloth

US/ˈsɪr.ˌklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

cerecloth nghĩa là vải sáp.

Nghĩa của cerecloth

Danh từ

  1. Vải sáp (không thấm nước; dùng để bọc hay liệm).

Dạng từ của cerecloth

Số nhiềucerecloths

Câu hỏi thường gặp

cerecloth nghĩa là gì?

cerecloth (danh từ) nghĩa là vải sáp.

cerecloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerecloth: giọng Mỹ (US) /ˈsɪr.ˌklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.