TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cerement

US/ˈsɛr.ə.mənt/ giọng máy của trình duyệt

cerement nghĩa là quần áo liệm.

Nghĩa của cerement

Danh từ

  1. Như Cerecloth.
  2. Số nhiều Quần áo liệm.

Dạng từ của cerement

Số nhiềucerements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cerement

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cerement nghĩa là gì?

cerement (danh từ) nghĩa là quần áo liệm.

cerement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerement: giọng Mỹ (US) /ˈsɛr.ə.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.