cerement
US/ˈsɛr.ə.mənt/
giọng máy của trình duyệt
cerement nghĩa là quần áo liệm.
Nghĩa của cerement
Danh từ
- Như Cerecloth.
- Số nhiều Quần áo liệm.
Dạng từ của cerement
| Số nhiều | cerements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cerement
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cerement nghĩa là gì?
cerement (danh từ) nghĩa là quần áo liệm.
cerement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cerement: giọng Mỹ (US) /ˈsɛr.ə.mənt/.