TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

certifier

giọng máy của trình duyệt

certifier nghĩa là Xem certify.

Nghĩa của certifier

Danh từ

  1. Xem certify

Dạng từ của certifier

Số nhiềucertifiers

Câu hỏi thường gặp

certifier nghĩa là gì?

certifier (danh từ) nghĩa là Xem certify.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.