certifier
giọng máy của trình duyệt
certifier nghĩa là Xem certify.
Nghĩa của certifier
Danh từ
- Xem certify
Dạng từ của certifier
| Số nhiều | certifiers |
Câu hỏi thường gặp
certifier nghĩa là gì?
certifier (danh từ) nghĩa là Xem certify.
certifier nghĩa là Xem certify.
| Số nhiều | certifiers |
certifier (danh từ) nghĩa là Xem certify.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.