TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cerulean

UK/səˈɹuːli.ən/ US/səˈɹuːli.ən/ giọng máy của trình duyệt

cerulean nghĩa là xanh da trời.

Nghĩa của cerulean

Danh từ

  1. Xanh da trời.

Dạng từ của cerulean

Số nhiềuceruleans
So sánh hơnmore cerulean
So sánh nhấtmost cerulean

Câu hỏi thường gặp

cerulean nghĩa là gì?

cerulean (danh từ) nghĩa là xanh da trời.

cerulean phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerulean: giọng Anh (UK) /səˈɹuːli.ən/, giọng Mỹ (US) /səˈɹuːli.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.