TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cetane-rating

US/ˈsi.ˌteɪn.ˈreɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

cetane-rating nghĩa là chỉ số xetan.

Nghĩa của cetane-rating

Danh từ

  1. Chỉ số xetan.

Câu hỏi thường gặp

cetane-rating nghĩa là gì?

cetane-rating (danh từ) nghĩa là chỉ số xetan.

cetane-rating phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cetane-rating: giọng Mỹ (US) /ˈsi.ˌteɪn.ˈreɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.