TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ch'in

giọng máy của trình duyệt

ch'in nghĩa là Như Qin.

Nghĩa của ch'in

Danh từ

  1. Như Qin.
  2. Như Qin.

Câu hỏi thường gặp

ch'in nghĩa là gì?

ch'in (danh từ) nghĩa là Như Qin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.