TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ch'ing

giọng máy của trình duyệt

ch'ing nghĩa là Như Qing.

Nghĩa của ch'ing

Danh từ

  1. Như Qing.
  2. Như Qing.

Câu hỏi thường gặp

ch'ing nghĩa là gì?

ch'ing (danh từ) nghĩa là Như Qing.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.