château
UK/ˈʃæ.təʊ/
US/ʃæˈtoʊ/
giọng máy của trình duyệt
château nghĩa là người thô kệch, người ngờ nghệch.
Nghĩa của château
Danh từ
- Người thô kệch; người ngờ nghệch.
Dạng từ của château
| Số nhiều | châteaus |
Câu hỏi thường gặp
château nghĩa là gì?
château (danh từ) nghĩa là người thô kệch, người ngờ nghệch.
château phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của château: giọng Anh (UK) /ˈʃæ.təʊ/, giọng Mỹ (US) /ʃæˈtoʊ/.