chabazite
UK/ˈkæbəzaɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈkæbəzaɪt/ giọng máy của trình duyệt
chabazite nghĩa là Chabaxit.
Nghĩa của chabazite
Danh từ
- Khoáng chất Chabaxit.
Dạng từ của chabazite
| Số nhiều | chabazites |
Câu hỏi thường gặp
chabazite nghĩa là gì?
chabazite (danh từ) nghĩa là Chabaxit.
chabazite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chabazite: giọng Anh (UK) /ˈkæbəzaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkæbəzaɪt/.