TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chabazite

UK/ˈkæbəzaɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkæbəzaɪt/ giọng máy của trình duyệt

chabazite nghĩa là Chabaxit.

Nghĩa của chabazite

Danh từ

  1. Khoáng chất Chabaxit.

Dạng từ của chabazite

Số nhiềuchabazites

Câu hỏi thường gặp

chabazite nghĩa là gì?

chabazite (danh từ) nghĩa là Chabaxit.

chabazite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chabazite: giọng Anh (UK) /ˈkæbəzaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkæbəzaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.