TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chad

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃæd/ US/t͡ʃæd/ giọng máy của trình duyệt

chad nghĩa là giấy bướm, giấy vụn, sát.

Nghĩa của chad

Danh từ

  1. Tech Giấy bướm; giấy vụn, mẩu vụn.

Dạng từ của chad

Số nhiềuChads

Họ từ của chad

Câu hỏi thường gặp

chad nghĩa là gì?

chad (danh từ) nghĩa là giấy bướm, giấy vụn, sát.

chad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chad: giọng Anh (UK) /t͡ʃæd/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃæd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.