TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chadless

US/ˈtʃæd.ləs/ giọng máy của trình duyệt

chadless nghĩa là không mẩu vụn.

Nghĩa của chadless

Danh từ

  1. Tech Không mẩu vụn.

Dạng từ của chadless

So sánh hơnmore chadless
So sánh nhấtmost chadless

Cụm từ, thành ngữ với chadless

  • chadless perforation — Đục lỗ không thủng.
  • chadless tape — Băng đột lỗ một phần (không thủng).

Câu hỏi thường gặp

chadless nghĩa là gì?

chadless (danh từ) nghĩa là không mẩu vụn.

chadless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chadless: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæd.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.