chadless
US/ˈtʃæd.ləs/
giọng máy của trình duyệt
chadless nghĩa là không mẩu vụn.
Nghĩa của chadless
Danh từ
- Tech Không mẩu vụn.
Dạng từ của chadless
| So sánh hơn | more chadless |
| So sánh nhất | most chadless |
Cụm từ, thành ngữ với chadless
- chadless perforation — Đục lỗ không thủng.
- chadless tape — Băng đột lỗ một phần (không thủng).
Câu hỏi thường gặp
chadless nghĩa là gì?
chadless (danh từ) nghĩa là không mẩu vụn.
chadless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chadless: giọng Mỹ (US) /ˈtʃæd.ləs/.