TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chain-wale

US/ˈtʃeɪn.ˈweɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

chain-wale nghĩa là chân dây neo.

Nghĩa của chain-wale

Danh từ

  1. Hàng hải Chân dây neo.

Câu hỏi thường gặp

chain-wale nghĩa là gì?

chain-wale (danh từ) nghĩa là chân dây neo.

chain-wale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chain-wale: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪn.ˈweɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.