TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chained access

US/ˈtʃeɪnd ˈæk.ˌsɛs/ giọng máy của trình duyệt

chained access nghĩa là truy cập nối kết.

Nghĩa của chained access

Danh từ

  1. Tech Truy cập nối kết.

Câu hỏi thường gặp

chained access nghĩa là gì?

chained access (danh từ) nghĩa là truy cập nối kết.

chained access phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chained access: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪnd ˈæk.ˌsɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.