chained access
US/ˈtʃeɪnd ˈæk.ˌsɛs/
giọng máy của trình duyệt
chained access nghĩa là truy cập nối kết.
Nghĩa của chained access
Danh từ
- Tech Truy cập nối kết.
Câu hỏi thường gặp
chained access nghĩa là gì?
chained access (danh từ) nghĩa là truy cập nối kết.
chained access phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chained access: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪnd ˈæk.ˌsɛs/.