TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

challenging

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈt͡ʃæl.ɪn.d͡ʒɪŋ/ US/ˈt͡ʃæl.ɪn.d͡ʒɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

challenging nghĩa là kích thích.

Nghĩa của challenging

Tính từ

  1. Đề ra những vấn đề thử thách năng lực của ai; kích thích.
    • a challenging job, test, assignmentmột công việc, sự thử thách, sự phân công kích thích

Dạng từ của challenging

So sánh hơnmore challenging
So sánh nhấtmost challenging
Số nhiềuchallengings

Câu ví dụ với challenging

  • It looks challenging. Trông có vẻ thách thức đấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

challenging nghĩa là gì?

challenging (tính từ) nghĩa là kích thích.

challenging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của challenging: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃæl.ɪn.d͡ʒɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæl.ɪn.d͡ʒɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.