challenger
UK/ˈt͡ʃælɪn(d)ʒə/
US/ˈt͡ʃælənd͡ʒəɹ/
giọng máy của trình duyệt
challenger nghĩa là người thách, người không thừa nhận.
Nghĩa của challenger
Danh từ
- Người thách.
- Pháp lý Người có quyền không thừa nhận, người không thừa nhận.
- Người đòi hỏi, người yêu cầu.
Dạng từ của challenger
| Số nhiều | challengers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với challenger
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
challenger nghĩa là gì?
challenger (danh từ) nghĩa là người thách, người không thừa nhận.
challenger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của challenger: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃælɪn(d)ʒə/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃælənd͡ʒəɹ/.