TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

challenger

UK/ˈt͡ʃælɪn(d)ʒə/ US/ˈt͡ʃælənd͡ʒəɹ/ giọng máy của trình duyệt

challenger nghĩa là người thách, người không thừa nhận.

Nghĩa của challenger

Danh từ

  1. Người thách.
  2. Pháp lý Người có quyền không thừa nhận, người không thừa nhận.
  3. Người đòi hỏi, người yêu cầu.

Dạng từ của challenger

Số nhiềuchallengers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với challenger

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

challenger nghĩa là gì?

challenger (danh từ) nghĩa là người thách, người không thừa nhận.

challenger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của challenger: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃælɪn(d)ʒə/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃælənd͡ʒəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.