TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chalone

UK/ˈkæ.ləʊn/ giọng máy của trình duyệt

chalone nghĩa là Chalon, chất ức chế nội tiết.

Nghĩa của chalone

Danh từ

  1. Sinh học Chalon, chất ức chế nội tiết.

Dạng từ của chalone

Số nhiềuchalones

Câu hỏi thường gặp

chalone nghĩa là gì?

chalone (danh từ) nghĩa là Chalon, chất ức chế nội tiết.

chalone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chalone: giọng Anh (UK) /ˈkæ.ləʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.