chalone
UK/ˈkæ.ləʊn/
giọng máy của trình duyệt
chalone nghĩa là Chalon, chất ức chế nội tiết.
Nghĩa của chalone
Danh từ
- Sinh học Chalon, chất ức chế nội tiết.
Dạng từ của chalone
| Số nhiều | chalones |
Câu hỏi thường gặp
chalone nghĩa là gì?
chalone (danh từ) nghĩa là Chalon, chất ức chế nội tiết.
chalone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chalone: giọng Anh (UK) /ˈkæ.ləʊn/.