chalumeau
UK/ˌʃælʊˈməʊ/
US/ˌʃælʊˈməʊ/
giọng máy của trình duyệt
chalumeau nghĩa là ống sáo.
Nghĩa của chalumeau
Danh từ
- Âm nhạc Ống sáo.
Dạng từ của chalumeau
| Số nhiều | chalumeaus |
Câu hỏi thường gặp
chalumeau nghĩa là gì?
chalumeau (danh từ) nghĩa là ống sáo.
chalumeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chalumeau: giọng Anh (UK) /ˌʃælʊˈməʊ/, giọng Mỹ (US) /ˌʃælʊˈməʊ/.