chamber of commerce
giọng máy của trình duyệt
chamber of commerce nghĩa là phòng thương mại.
Nghĩa của chamber of commerce
Danh từ
- Phòng thương mại.
Dạng từ của chamber of commerce
| Số nhiều | chambers of commerce |
Câu hỏi thường gặp
chamber of commerce nghĩa là gì?
chamber of commerce (danh từ) nghĩa là phòng thương mại.