TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chamber of commerce

giọng máy của trình duyệt

chamber of commerce nghĩa là phòng thương mại.

Nghĩa của chamber of commerce

Danh từ

  1. Phòng thương mại.

Dạng từ của chamber of commerce

Số nhiềuchambers of commerce

Câu hỏi thường gặp

chamber of commerce nghĩa là gì?

chamber of commerce (danh từ) nghĩa là phòng thương mại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.