TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chamber-pot

US/ˈtʃeɪm.bɜː.ˈpɑːt/ giọng máy của trình duyệt

chamber-pot nghĩa là bô.

Nghĩa của chamber-pot

Danh từ

  1. Chậu đựng nước tiểu trong phòng.

Dạng từ của chamber-pot

Số nhiềuchamber pots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chamber-pot

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

chamber-pot nghĩa là gì?

chamber-pot (danh từ) nghĩa là bô.

chamber-pot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chamber-pot: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪm.bɜː.ˈpɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.