TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

change-ringing

US/ˈtʃeɪndʒ.ˈrɪ.ŋiɳ/ giọng máy của trình duyệt

change-ringing nghĩa là Cách rung chuông tạo được hoà âm.

Nghĩa của change-ringing

Danh từ

  1. Cách rung chuông tạo được hoà âm.

Câu hỏi thường gặp

change-ringing nghĩa là gì?

change-ringing (danh từ) nghĩa là Cách rung chuông tạo được hoà âm.

change-ringing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của change-ringing: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪndʒ.ˈrɪ.ŋiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.