changeably
giọng máy của trình duyệt
changeably nghĩa là Xem changeable.
Nghĩa của changeably
Phó từ
- Xem changeable
Dạng từ của changeably
| So sánh hơn | more changeably |
| So sánh nhất | most changeably |
Câu hỏi thường gặp
changeably nghĩa là gì?
changeably (phó từ) nghĩa là Xem changeable.