TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

changeover time

US/ˈtʃeɪndʒ.ˌoʊ.vɜː ˈtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

changeover time nghĩa là thời gian chuyển sang.

Nghĩa của changeover time

Danh từ

  1. Tech Thời gian chuyển sang.

Câu hỏi thường gặp

changeover time nghĩa là gì?

changeover time (danh từ) nghĩa là thời gian chuyển sang.

changeover time phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của changeover time: giọng Mỹ (US) /ˈtʃeɪndʒ.ˌoʊ.vɜː ˈtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.