chaotically
giọng máy của trình duyệt
chaotically nghĩa là hỗn độn, hỗn loạn.
Nghĩa của chaotically
Phó từ
- Hỗn độn, hỗn loạn.
Dạng từ của chaotically
| So sánh hơn | more chaotically |
| So sánh nhất | most chaotically |
Câu hỏi thường gặp
chaotically nghĩa là gì?
chaotically (phó từ) nghĩa là hỗn độn, hỗn loạn.