chapiter
UK/ˈt͡ʃæpɪtɚ/
US/ˈt͡ʃæpɪtɚ/
giọng máy của trình duyệt
chapiter nghĩa là đầu cột.
Nghĩa của chapiter
Danh từ
- Kiến trúc Đầu cột.
Dạng từ của chapiter
| Số nhiều | chapiters |
Câu hỏi thường gặp
chapiter nghĩa là gì?
chapiter (danh từ) nghĩa là đầu cột.
chapiter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chapiter: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃæpɪtɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæpɪtɚ/.