TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chapiter

UK/ˈt͡ʃæpɪtɚ/ US/ˈt͡ʃæpɪtɚ/ giọng máy của trình duyệt

chapiter nghĩa là đầu cột.

Nghĩa của chapiter

Danh từ

  1. Kiến trúc Đầu cột.

Dạng từ của chapiter

Số nhiềuchapiters

Câu hỏi thường gặp

chapiter nghĩa là gì?

chapiter (danh từ) nghĩa là đầu cột.

chapiter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chapiter: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃæpɪtɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæpɪtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.