TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chaplaincy

UK/ˈtʃæp.lɪn.si/ giọng máy của trình duyệt

chaplaincy nghĩa là Chức giáo sự tuyên úy.

Nghĩa của chaplaincy

Danh từ

  1. Chức giáo sự tuyên úy.

Dạng từ của chaplaincy

Số nhiềuchaplaincies

Câu hỏi thường gặp

chaplaincy nghĩa là gì?

chaplaincy (danh từ) nghĩa là Chức giáo sự tuyên úy.

chaplaincy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaplaincy: giọng Anh (UK) /ˈtʃæp.lɪn.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.