TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chaplet

UK/ˈt͡ʃæplət/ US/ˈt͡ʃæplət/ giọng máy của trình duyệt

chaplet nghĩa là vòng hoa đội đầu, chuỗi hạt, tràng hạt.

Nghĩa của chaplet

Danh từ

  1. Vòng hoa đội đầu.
  2. Chuỗi hạt, tràng hạt.
  3. Chuỗi trứng cóc.

Dạng từ của chaplet

Số nhiềuchaplets

Câu hỏi thường gặp

chaplet nghĩa là gì?

chaplet (danh từ) nghĩa là vòng hoa đội đầu, chuỗi hạt, tràng hạt.

chaplet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaplet: giọng Anh (UK) /ˈt͡ʃæplət/, giọng Mỹ (US) /ˈt͡ʃæplət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.